êm giọng

êm giọng

Mẹ êm giọng hát ru em bé ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giọng nói hoặc âm thanh dễ chịu, êm ái, không chói tai: "êm giọng" mô tả chất lượng của giọng nói hoặc âm thanh khi nghe vào cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu, không gây khó chịu hay căng thẳng.
    • Vị ngọt dịu, dễ uống (thường dùng trong ẩm thực): "êm giọng" cũng được dùng để chỉ thức uống (như rượu, trà, nước ngọt) vị ngọt thanh, nhẹ nhàng, dễ uống, không gây cảm giác gắt hay khó chịu trong cổ họng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (giọng nói/âm thanh):

    • Giọng hát của ấy thật êm giọng, khiến ai nghe cũng thấy thư thái. (Giọng hát ấy nhẹ nhàng, dễ chịu, giúp người nghe cảm thấy thoải mái.)
    • Em ngủ ngon nhờ tiếng ru êm giọng của mẹ. (Âm thanh ru của mẹ êm ái, giúp em dễ ngủ.)
  • Tính từ (vị thức uống):

    • Loại rượu này rất êm giọng, không hề cay gắt. (Rượu này vị ngọt dịu, dễ uống, không gây cảm giác khó chịu.)
    • Trà xanh pha đúng cách sẽ vị êm giọng, thơm nhẹ. (Trà xanh khi pha chuẩn sẽ vị ngọt thanh, dễ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "êm giọng" trong văn nói: Thường dùng để khen ngợi giọng nói hoặc thức uống, mang sắc thái tích cực.
    • Anh ấy nói chuyện êm giọng, dễ nghe. (Giọng anh ấy nhẹ nhàng, dễ gây thiện cảm.)
  • "êm giọng" trong ẩm thực: Đặc biệt phổ biến khi đánh giá rượu hoặc đồ uống lên men.
    • Rượu vang này hậu vị êm giọng, không chát. (Rượu vang này vị ngọt nhẹ, dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Êm (tính từ): nhẹ nhàng, dễ chịu, không gây khó chịu.
    • Chiếc đệm này rất êm. (Đệm mềm mại, thoải mái.)
  • Giọng (danh từ): âm thanh phát ra từ cổ họng khi nói hoặc hát.
    • Giọng của ấy rất trong trẻo. (Chất giọng cao, rõ ràng.)
  • Ngọt giọng (tính từ): giọng nói ngọt ngào, dễ nghe (gần nghĩa với "êm giọng").
    • ấy nói ngọt giọng, làm lòng người tan chảy. (Giọng ấy ngọt ngào, dễ gây cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Êm ái: dễ chịu, nhẹ nhàng (thường dùng cho âm thanh hoặc cảm giác).
    • Tiếng nhạc êm ái ru tôi vào giấc ngủ. (Âm nhạc nhẹ nhàng, dễ chịu.)
  • Dễ nghe: không chói tai, dễ tiếp nhận.
    • Bài hát này rất dễ nghe. (Giai điệu giọng hát dễ chịu.)
  • Ngọt dịu: vị ngọt nhẹ, dễ uống (dùng cho thức uống).
    • Ly nước chanh này ngọt dịu, không quá gắt. (Vị ngọt thanh, dễ uống.)
Thành ngữ liên quan
  • Êm giọng như ru: giọng nói mượt , dễ chịu như lời ru.
    • Giọng kể chuyện êm giọng như ru, cháu ngủ ngon lành. (Giọng nhẹ nhàng, dễ đưa người nghe vào giấc ngủ.)